# iSecOS — Hướng dẫn đăng ký nhãn hiệu (Trademark Registration Guide) **Tài liệu:** TRADEMARK-GUIDE.md **Phiên bản:** 1.0 · **Ngày:** 06/11/2026 **Phạm vi:** Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu "iSecOS", logo và "MotaX" tại Việt Nam; lộ trình mở rộng quốc tế (Madrid Protocol); quy tắc sử dụng nhãn hiệu Debian và các nhãn hiệu upstream. **Cơ quan thụ lý:** Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP Vietnam) — Bộ Khoa học và Công nghệ **Liên hệ nội bộ phụ trách:** isecos@isecurity.vn > **Căn cứ pháp lý chính:** > - Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (Luật số 50/2005/QH11), sửa đổi bổ sung 2009 (36/2009/QH12) > và **sửa đổi bổ sung 2022 (Luật số 07/2022/QH15, hiệu lực 01/01/2023)** — các điều > 72–81 (nhãn hiệu), điều 90 (danh mục Nice), điều 108–125 (thủ tục đăng ký) > - Nghị định 65/2023/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết một số điều của Luật SHTT về nhãn hiệu > - Thông tư 23/2023/TT-BKHCN về quy trình, thủ tục đăng ký nhãn hiệu > - Biểu phí: Thông tư 263/2016/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 70/2023/TT-BTC > - Hệ thống phân loại Nice (bản hiện hành — lớp 9 và lớp 42) --- ## Mục lục 1. [Nhãn hiệu cần đăng ký](#1-nhãn-hiệu-cần-đăng-ký) 2. [Tra cứu trước đơn (bắt buộc làm trước)](#2-tra-cứu-trước-đơn-bắt-buộc-làm-trước) 3. [Quy trình đăng ký tại Việt Nam](#3-quy-trình-đăng-ký-tại-việt-nam) 4. [Chi phí ước tính](#4-chi-phí-ước-tính) 5. [Đăng ký quốc tế — Madrid Protocol (tùy chọn, giai đoạn sau)](#5-đăng-ký-quốc-tế--madrid-protocol-tùy-chọn-giai-đoạn-sau) 6. [Nhãn hiệu "Debian" và các nhãn hiệu upstream](#6-nhãn-hiệu-debian-và-các-nhãn-hiệu-upstream) 7. [Quy tắc sử dụng nhãn hiệu nội bộ](#7-quy-tắc-sử-dụng-nhãn-hiệu-nội-bộ) 8. [Lộ trình & phân công](#8-lộ-trình--phân-công) --- ## 1. Nhãn hiệu cần đăng ký ### 1.1. Danh mục đề xuất | # | Nhãn hiệu | Loại | Nhóm Nice | Mô tả hàng hóa/dịch vụ đại diện | Ưu tiên | |---|---|---|---|---|---| | 1 | **"iSecOS"** (chữ) | Nhãn hiệu chữ | **Lớp 9** | Phần mềm hệ điều hành máy tính tải về; phần mềm máy tính đã ghi sẵn; hệ điều hành an ninh; phần mềm mã hóa đĩa; phần mềm quản lý bảo mật endpoint (Nice 0901, 0902 nhóm 050…) | **Cao — làm ngay** | | 2 | **"iSecOS"** (chữ) | Nhãn hiệu chữ | **Lớp 42** | Phát triển phần mềm; dịch vụ SaaS nền tảng hệ điều hành; quản lý hạ tầng CNTT; tư vấn an ninh mạng; dịch vụ cập nhật phần mềm từ xa | **Cao — làm ngay** | | 3 | **Logo iSecOS** (hình) — khi thiết kế logo chính thức xong | Nhãn hiệu hình | **Lớp 9** (nhóm giống mục 1) | Đồng thời nên nộp **lớp 42** nếu ngân sách cho phép | Trung bình — sau khi chốt logo | | 4 | **"MotaX"** | Nhãn hiệu chữ (tên mã phiên bản) | **Lớp 9** | Hệ điều hành + phần mềm đi kèm bản phát hành MotaX | Trung bình — trước khi quảng bá rộng rãi tên mã | **Lưu ý kỹ thuật về mẫu đơn:** - **1 đơn = 1 nhãn hiệu + 1 nhóm hàng hóa/dịch vụ** (tối đa 6 nhóm nhỏ trong 1 lớp với mức phí cơ bản — xem mục 4). Do đó mục 1 và mục 2 là **2 đơn riêng biệt**. - Với nhãn hiệu chữ "iSecOS": khai báo kiểu chữ thông thường, KHÔNG yêu cầu bảo hộ màu sắc cụ thể (để phạm vi bảo hộ rộng nhất). - Danh mục hàng hóa/dịch vụ nên dùng **tên theo Bảng phân loại Nice** (TI Adviser trên trang IP Vietnam hỗ trợ) — tránh tự diễn giải gây khó khăn khi thẩm định nội dung. - **Nhãn hiệu phiên âm tiếng Việt:** KHÔNG khuyến nghị đăng ký thêm dạng phiên âm (kiểu "ai-xéc-ô-ét"); "iSecOS" dưới dạng chữ gốc đã đủ bảo hộ. Nếu sau này truyền thông chính thức hóa một tên gọi tiếng Việt thì đăng ký bổ sung nhãn hiệu đó. ### 1.2. Ai đứng tên đơn? - Đề xuất: **công ty thành viên / pháp nhân iSecurity tại Việt Nam** (chủ sở hữu thương hiệu sản phẩm). Đơn vị đứng tên phải có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp còn hiệu lực. - Nếu "44+ Technologies" là pháp nhân đăng ký kinh doanh tại VN → đứng tên trực tiếp. Nếu chưa → đăng ký nhãn hiệu dưới pháp nhân iSecurity, ghi chú quan hệ licencing trong hồ sơ nội bộ (tránh tranh chấp sau này khi tách pháp nhân). - **Chủ sở hữu nhãn hiệu được ghi trên mọi tài liệu phát hành** phải khớp với người đứng đơn (file copyright ISO ghi "44+ Technologies / iSecurity" — cần nhất quán, xem mục 7). --- ## 2. Tra cứu trước đơn (bắt buộc làm trước) **Nền tảng nguyên tắc first-to-file** của Việt Nam: quyền nhãn hiệu thuộc về **người nộp đơn đầu tiên** (Điều 90 Luật SHTT). Tra cứu trước khi nộp để tránh mất phí vì cản trở. ### 2.1. Tra cứu miễn phí (tự làm) - Cơ sở dữ liệu nhãn hiệu Việt Nam: `https://iplib.ipvietnam.gov.vn` (Wipopublish) — tra cứu mẫu đơn và nhãn hiệu đã đăng ký/khai báo. - Cách tra: tìm kiếm thanh quét cấu trúc + phát âm tương tự: "iSec", "isec", "SECOS", "ISECOS", "MotaX", "Mota" trong **lớp 9 và 42**. - Tra thêm: WIPO Global Brand Database (`branddb.wipo.int`) và EUIPO/TMview cho thấy xung đột tiềm năng ở nước ngoài trước khi mở rộng Madrid. ### 2.2. Tra cứu có thẩm định (khuyến nghị) - Dịch vụ **tra cứu có ý kiến tham khảo** của Cục SHTT (đơn giản) hoặc **khảo sát khả năng bảo hộ** qua đại diện SHCN — kết quả không binding nhưng giảm rủi ro từ chối. - Phí tham khảo: ~180.000–1.000.000 VND tùy phạm vi (biểu phí Thông tư 263/2016). ### 2.3. Kết quả cần đạt trước khi nộp | Kiểm tra | Ngưỡng an toàn | |---|---| | Không có nhãn hiệu đăng ký/khai báo trước GIỐNG hệt với "iSecOS" ở lớp 9/42 | Bắt buộc | | Không có nhãn hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn về chữ/phát âm/ý nghĩa với hàng hóa cùng nhóm | Bắt buộc | | "MotaX" không trùng nhóm từ khóa "mota"/"Mota X" ở lớp 9 | Bắt buộc trước khi nộp mục 1.1-#4 | > **Phát hiện xung đột tiềm ẩn cần xử lý ngay:** nếu tra cứu thấy nhãn hiệu tương tự > (ví dụ "iSEC", "SecOS"…), hội ý luật sư SHCN về chiến lược: đổi tên / hạn chế danh mục > hàng hóa / phản đối đơn sau này. KHÔNG phát hành marketing rộng trước khi chốt. --- ## 3. Quy trình đăng ký tại Việt Nam ### 3.1. Sơ đồ 6 bước ``` [1] Tra cứu dấu hiệu ──► [2] Nộp đơn ──► [3] Thẩm định hình thức (1–2 tháng) │ ▼ [6] Cấp bằng bảo hộ (10 năm) ◄── [5] Thẩm định nội dung (6–9 tháng) ◄── [4] Công bố đơn (2 tháng) ``` ### 3.2. Chi tiết từng bước | Bước | Việc cần làm | Thời hạn luật định | Thực tế | Ghi chú | |---|---|---|---|---| | **1. Tra cứu dấu hiệu** | Mục 2 trên đây | — | 1 tuần | Làm cả trên iplib + WIPO | | **2. Nộp đơn** | Nộp trực tiếp tại Cục SHTT (Hà Nội: 386 Nguyễn Thượng Hiền / đại diện tỉnh qua Sở KH&CN) hoặc nộp trực tuyến qua `online.ipvietnam.gov.vn`, hoặc qua đại diện SHCN | Cục cấp ngày nộp đơn ngay | 1–2 tuần chuẩn bị hồ sơ | Hồ sơ: (i) Tờ khai theo mẫu NĐ-SC/2009 (ii) mẫu nhãn hiệu (iii) quy tắc sử dụng nếu nhãn hiệu tập thể/chỉ dẫn địa lý — không áp dụng (iv) danh mục hàng hóa/dịch vụ theo Nice (v) giấy ủy quyền nếu qua đại diện (vi) chứng từ phí (vii) tài liệu chứng minh quyền ưu tiên nếu có | | **3. Thẩm định hình thức** | Cục kiểm tra hình thức đơn | **1 tháng** (Thông tư 23/2023) | 1–2 tháng | Nếu có thiếu sót: Cục thông báo, người nộp sửa trong 2 tháng (có thể gia hạn 1 lần thêm 1 tháng) | | **4. Công bố đơn** | Đơn hợp lệ được đăng trên Công báo SHTT | Trong **2 tháng** kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ | 2 tháng | Bất kỳ bên thứ 3 nào có ý kiến phản đối → gửi đến Cục trong 5 tháng kể từ ngày công bố (Điều 112a) | | **5. Thẩm định nội dung** | Đánh giá khả năng bảo hộ (đối chiếu nhãn hiệu có trước) | **Không quá 9 tháng** kể từ ngày công bố | 6–9 tháng | Kết quả: chấp nhận / từ chối (có thông báo lý do, quyền phản bác trong 3 tháng) | | **6. Cấp bằng bảo hộ** | Nộp phí cấp bằng + công bố quyết định | 60 ngày kể từ nộp phí | ~2–3 tháng | Bằng bảo hộ có hiệu lực **10 năm kể từ ngày nộp đơn**, gia hạn không giới hạn số lần, mỗi lần 10 năm (Điều 124) | **Tổng thời gian thực tế từ nộp đơn đến bằng: ~12–18 tháng** (nếu không vướng phản đối). ### 3.3. Nghĩa vụ sau khi được cấp | Nghĩa vụ | Chi tiết | |---|---| | Sử dụng nhãn hiệu | Phải sử dụng trong 5 năm liên tục; nếu không sử dụng không có lý do chính đáng → có thể bị chấm dứt hiệu lực theo yêu cầu của bên thứ 3 (Điều 95) — iSecOS đã dùng thực tế nên an toàn | | Gia hạn | Nộp đơn gia hạn trong 6 tháng trước ngày hết hạn; muộn nhất 6 tháng sau với phí nộp muộn (~10% phí gia hạn) | | Thay đổi chủ sở hữu/tên | Kê khai với Cục khi đổi pháp nhân (chú ý nếu "44+ Technologies" tách khỏi iSecurity) | | Giám sát xâm phạm | Định kỳ 6 tháng tra cứu công báo + thị trường; mục 7.3 quy tắc nội bộ | --- ## 4. Chi phí ước tính ### 4.1. Phí chính thức Cục SHTT (mức tham khảo theo Thông tư 263/2016/TT-BTC sửa đổi 70/2023/TT-BTC — **kiểm tra biểu phí hiện hành khi nộp**) | Khoản mục | Mức phí (VND) | Ghi chú | |---|---|---| | Nộp đơn | 150.000/đơn (≤ 6 nhóm hàng hóa trong cùng lớp) | +120.000 cho mỗi 6 nhóm tiếp theo | | Thẩm định hình thức | 300.000/lớp (≤ 6 nhóm) | Tính trên lớp, không trên đơn | | Công bố đơn | 120.000/nhãn hiệu | Trên công báo | | Thẩm định nội dung | 550.000/lớp (≤ 6 nhóm) | | | Cấp bằng bảo hộ | 120.000/lần cấp (≤ 6 nhóm) | | | **TỔNG 1 nhãn hiệu × 1 lớp** | **≈ 1.240.000 VND** | Khớp khung "~1–2 triệu VND" | ### 4.2. Kịch bản chi phí cho iSecOS | Phương án | Thành phần | Phí chính thức | Đại diện SHCN (tùy chọn) | Cộng | |---|---|---|---|---| | **Tối thiểu (khuyến nghị RC)** | "iSecOS" lớp 9 + "iSecOS" lớp 42 = 2 đơn | ~2,5 triệu VND | — (tự nộp trực tuyến) | **~2,5 triệu VND** | | **Đầy đủ** | + "MotaX" lớp 9 + logo lớp 9 = 4 đơn | ~5 triệu VND | 3–5 triệu/đơn | **~17–25 triệu VND** | | **Khuyến nghị thực tế** | 3 nhãn hiệu ("iSecOS" × 2 lớp + "MotaX" lớp 9), tự nộp hoặc 1 đại diện trọn gói | ~3,7 triệu VND | 5–10 triệu (gói) | **~9–15 triệu VND** | > Con số task ước tính "3 nhãn hiệu × 2 nhóm ~15–25 triệu VND" tương ứng phương án dùng > đại diện SHCN cho toàn bộ — hợp lý nếu muốn an toàn thủ tục; tự nộp trực tuyến tiết kiệm > được phần lớn chi phí đại diện. ### 4.3. Chi phí định kỳ | Khoản | Mức | |---|---| | Gia hạn 10 năm/lớp | ~100.000 VND/lớp (phí gia hạn) + phí công bố thay đổi | | Đại diện SHCN theo dõi hàng năm (tùy chọn) | 2–5 triệu VND/năm (giám sát công báo + đối đáp) | --- ## 5. Đăng ký quốc tế — Madrid Protocol (tùy chọn, giai đoạn sau) ### 5.1. Cơ chế - Việt Nam là thành viên **Hiệp ước Madrid** (thành viên từ 03/2006) và Nghị định thư Madrid (Protocol) — cho phép nộp **đơn quốc tế qua WIPO dựa trên đơn quốc gia** ("đơn cơ sở") của Việt Nam. - Điều kiện: đơn quốc gia "iSecOS" tại VN đã được nộp (không bắt buộc cấp bằng, nhưng phạm vi quốc tế bám theo đơn cơ sở trong 5 năm). - Nộp qua Cục SHTT (vai trò Văn phòng xuất xứ) → WIPO ghi nhận → chỉ định từng quốc gia thành viên → mỗi quốc gia thẩm định trong 12–18 tháng. ### 5.2. Chi phí ước tính | Khoản | Mức (CHF) | |---|---| | Phí cơ bản WIPO (nhãn hiệu màu/đen trắng) | 653 CHF | | Phí chỉ định từng quốc gia | 100 CHF/quốc gia (hoặc phí riêng: ví dụ Nhật 300 CHF, Trung Quốc 100 CHF, EU 897 CHF…) | | Phí Cục SHTT chuyển đơn (130 USD theo quy định — kiểm tra hiện hành) | ~1–3 triệu VND | | **Tổng mỗi quốc gia thêm vào** | **~500–1.000 USD** — khớp khung dự kiến | ### 5.3. Chiến lược khuyến nghị > **Ưu tiên: Việt Nam trước — quốc tế sau khi thương mại hóa.** 1. **Bây giờ (RC):** nộp đơn quốc gia VN cho "iSecOS" lớp 9 + 42 (đơn cơ sở). 2. **Khi ký hợp đồng pilot với cơ quan ở nước ngoài / bán hàng cross-border:** mở rộng Madrid chỉ định các nước mục tiêu (Lào/Campuchia nếu triển khai; Singapore là trung tâm khu vực; các nước ASEAN theo nhu cầu thị trường). 3. **Chú ý tính phụ thuộc của đơn quốc tế:** nếu trong 5 năm đầu đơn cơ sở tại VN bị từ chối/rút/thu hồi → đơn quốc tế cũng mất hiệu lực theo ("central attack"). Tránh nộp quốc tế trước khi đơn VN ổn định. --- ## 6. Nhãn hiệu "Debian" và các nhãn hiệu upstream ### 6.1. Quy định Debian - **"Debian" là nhãn hiệu của Software in the Public Interest, Inc. (SPI)** theo Debian Trademark Policy (`www.debian.org/trademark`). - Chính sách cho phép **phân phối lại (fork) Debian** và cho phép các sản phẩm phái sinh sử dụng tên Debian theo cách trung thực mô tả nguồn gốc, với các hạn chế: không dùng "Debian" trong tên sản phẩm mới theo cách gây hiểu nhầm sản phẩm là sản phẩm chính thức của Debian; không dùng logo Debian trên sản phẩm thương mại khi nó tạo ấn tượng bảo trợ. ### 6.2. Cách iSecOS tuân thủ (đã đúng — giữ nguyên) | Quy tắc | Hiện trạng iSecOS | Đánh giá | |---|---|---| | KHÔNG dùng "Debian" trong tên sản phẩm | Tên sản phẩm: "iSecOS"; `/etc/os-release` có `NAME="iSecOS"`, `ID=isecos` — không nhắc Debian trong branding | ✅ | | "Debian" chỉ xuất hiện ở nơi kỹ thuật cần thiết | `/etc/apt/sources.list` trỏ về mirror (không hiển thị với người dùng cuối), trang About GNOME chỉ hiện "iSecOS 1.0-alpha6 (MotaX)" | ✅ | | **Attribution trung thực** | Ghi rõ **"Based on Debian GNU/Linux"** trong: README.md, INSTALL-GUIDE, file `copyright` ISO (`/usr/share/doc/isecos/copyright` — "iSecOS is based on Debian GNU/Linux 13. Debian is a registered trademark of SPI") | ✅ — duy trì ở mọi tài liệu công khai + website 1.0 | | KHÔNG cần xin phép Debian để fork | Chính sách Debian cho phép phân phối lại; attribution đúng quy tắc là đủ | ✅ | | Không ngụ ý Debian bảo trợ iSecOS | Tránh câu chữ kiểu "Debian presents iSecOS" / logo Debian cạnh logo iSecOS trên banner | ✅ | ### 6.3. Nhãn hiệu upstream khác | Nhãn hiệu | Chủ sở hữu | Quy tắc khi nói về trong marketing iSecOS | |---|---|---| | GNOME | GNOME Foundation | Được phép nói "Desktop dựa trên GNOME 48" (nominative fair use); không đặt sản phẩm là "iSecOS GNOME Edition" tạo hiểu lầm | | Chromium, LibreOffice, Thunderbird, VLC, KeePassXC, Remmina | Google/The Document Foundation/Mozilla/VideoLAN/KeePassXC Team/Remmina Team | **App giữ tên gốc** (quyết định đã chốt — `docs/app-rebranding.md` NGHỈ đổi tên) → tự nhiên đúng nominative use; KHÔNG được nhét logo các app này vào banner marketing iSecOS theo cách ngụ ý hợp tác | | Wi-Fi, TPM | Wi-Fi Alliance / TCG | Dùng theo chuẩn; chỉ dùng logo Wi-Fi CERTIFIED nếu máy được chứng nhận (không áp dụng) | > **Lỗi hay gặp phải né:** trong slide chào khách hàng cơ quan, không để logo LibreOffice/ > Mozilla cạnh logo iSecOS với chữ "đối tác" — viết "tích hợp sẵn các ứng dụng mã nguồn > mở tiêu chuẩn ngành" thay thế. --- ## 7. Quy tắc sử dụng nhãn hiệu nội bộ ### 7.1. Chuẩn hiển thị - Luôn viết **"iSecOS"** — chữ "i" thường, "S", "O" viết hoa (i + Sec + OS). KHÔNG viết "ISECOS", "isecos", "iSECOS" trong tài liệu marketing (dữ liệu kỹ thuật như package name `isecos-base` là mã định danh — không áp dụng). - Kèm thông báo ™ từ khi nộp đơn: **"iSecOS™"**; sau khi cấp bằng → **"iSecOS®"** (đăng ký tại Việt Nam). Cập nhật footer website + tài liệu khi thay đổi. - Tên mã phiên bản viết **"MotaX"**. ### 7.2. Câu attribution chuẩn (dùng thống nhất) > *"iSecOS is based on Debian GNU/Linux. Debian is a registered trademark of Software in > the Public Interest, Inc. GNOME is a trademark of the GNOME Foundation. Linux® is a > registered trademark of Linus Torvalds."* Đã đặt trong `/usr/share/doc/isecos/copyright`; website 1.0 + slide marketing thêm footer tương tự. ### 7.3. Giám sát vi phạm nội bộ/ngoài - Mỗi 6 tháng: tra công báo SHTT xem có đơn tương tự "iSecOS"/"MotaX" nộp sau không → nếu có, nộp ý kiến phản đối trong thời hạn công bố (mục 3.2 bước 4). - Bên ngoài: giám sát domain `isecos.*`, tài khoản mạng xã hội dùng tên iSecOS; phát hiện lạm dụng → gửi thư ngừng vi phạm (template do luật sư soạn, lưu `docs/legal/`). --- ## 8. Lộ trình & phân công | Thời điểm | Việc | Ai làm | Chi phí | |---|---|---|---| | Tuần 1 (ngay) | Tra cứu iplib + WIPO cho "iSecOS" (lớp 9, 42), "MotaX" (lớp 9) | Dev (isecos@) | 0 | | Tuần 2 | Chốt pháp nhân đứng đơn; lập mục 1.1 danh mục Nice cuối cùng | Ban lãnh đạo + luật viên | — | | Tuần 3 | Nộp 3 đơn trực tuyến (hoặc ký đại diện SHCN) | Luật viên/đại diện | ~3,7–15 triệu VND | | Tháng 2–3 | Theo dõi thẩm định hình thức; sửa bổ sung nếu có | Đại diện SHCN | — | | Tháng 4–12 | Theo dõi công bố + thẩm định nội dung; phản bác nếu từ chối | Đại diện SHCN | Phí phản bác ~320.000 VND/lần nếu phát sinh | | Sau cấp bằng | Đổi ™ → ® trên tài liệu; cân nhắc Madrid khi bán quốc tế | Marketing + luật viên | Theo mục 5 | **Trạng thái hiện tại (06/11/2026): CHƯA BẮT ĐẦU — cần khởi động tuần này theo lộ trình mục 8** (đóng góp mục B.4 `docs/commercial-gap-analysis.md`). --- *Tài liệu nội bộ — không phải ý kiến pháp lý chính thức. Trước khi nộp đơn, confirm danh mục hàng hóa và chiến lược với luật sư sở hữu công nghiệp. Góp ý: isecos@isecurity.vn*