# iSecOS — Chính sách riêng tư (Privacy Policy) **Tài liệu:** PRIVACY-POLICY.md **Phiên bản:** 1.0 · **Ngày hiệu lực:** 06/11/2026 **Áp dụng cho:** Hệ điều hành iSecOS (mọi bản phát hành 1.0-alpha trở về sau), tiện ích `isecos-agent`, `isecos-monitor`, `isecos-monitor-usb`, `isecos-report` và iSecOS Control Center tại `https://isecos.isecurity.vn/` **Bên kiểm soát dữ liệu:** 44+ Technologies / iSecurity **Liên hệ về riêng tư:** isecos@isecurity.vn > **Tóm tắt cho người dùng cuối:** iSecOS thu thập **dữ liệu vận hành và bảo mật của > MÁY** (sự kiện USB, trạng thái bảo mật, báo cáo lỗi hệ thống) nhằm bảo vệ máy và mạng > của cơ quan bạn — **KHÔNG thu thập nội dung cá nhân**: không đọc file của bạn, không > lưu lịch sử duyệt web, không đọc thư điện tử, không ghi phím gõ. Dữ liệu gửi về máy chủ > iSecOS của iSecurity đặt tại Việt Nam và bị xóa theo thời hạn quy định dưới đây. --- ## Mục lục 1. [Nguyên tắc và cơ sở pháp lý](#1-nguyên-tắc-và-cơ-sở-pháp-lý) 2. [Dữ liệu iSecOS thu thập](#2-dữ-liệu-isecos-thu-thập) 3. [Dữ liệu KHÔNG bị thu thập](#3-dữ-liệu-không-bị-thu-thập) 4. [Mục đích sử dụng và cơ sở pháp lý từng mục đích](#4-mục-đích-sử-dụng-và-cơ-sở-pháp-lý-từng-mục-đích) 5. [Nơi lưu trữ và bảo mật dữ liệu](#5-nơi-lưu-trữ-và-bảo-mật-dữ-liệu) 6. [Thời gian lưu trữ (retention)](#6-thời-gian-lưu-trữ-retention) 7. [Quyền của người dùng và cơ chế tùy chọn](#7-quyền-của-người-dùng-và-cơ-chế-tùy-chọn) 8. [Chia sẻ với bên thứ ba](#8-chia-sẻ-với-bên-thứ-ba) 9. [Bảo mật dữ liệu trên máy chủ](#9-bảo-mật-dữ-liệu-trên-máy-chủ) 10. [Thay đổi chính sách và liên hệ](#10-thay-đổi-chính-sách-và-liên-hệ) --- ## 1. Nguyên tắc và cơ sở pháp lý **Cơ sở pháp lý chính:** - Nghị định 13/2023/NĐ-CP ngày 30/4/2023 của Chính phủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân ("**PDPD**") - Luật An ninh mạng 2018 (Luật số 24/2018/QH14) — bảo vệ hệ thống thông tin của cơ quan nhà nước - Luật An toàn thông tin 2015 (Luật số 86/2015/QH13) - Bộ luật Dân sự 2015 (quyền được bảo vệ đời sống riêng tư) **Bối cảnh sử dụng:** iSecOS được triển khai trong **môi trường tổ chức** (cơ quan chính phủ, doanh nghiệp). Người kiểm soát chính sách giám sát là **tổ chức chủ sở hữu máy** (cơ quan của bạn); iSecurity là **bên xử lý** vận hành hạ tầng Control Center. Tổ chức chủ sở hữu có trách nhiệm thông báo cho người dùng cuối về việc giám sát theo quy định nội bộ của tổ chức mình — chính sách này cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để tổ chức làm việc đó. **Nguyên tắc của iSecOS:** thu thập **tối thiểu** — chỉ đủ để vận hành bảo mật; dữ liệu ở dạng **tổng hợp/trạng thái** (metadata) thay vì nội dung; mọi kênh truyền đều mã hóa; dữ liệu tự xóa theo thời hạn. ## 2. Dữ liệu iSecOS thu thập ### 2.1. Báo cáo sự cố (crash reports) — tự động Tiện ích `isecos-report` (chạy định kỳ qua `isecos-report.timer`) quét và gửi về Control Center khi phát hiện lỗi: | Loại dữ liệu | Chi tiết | Kích hoạt | |---|---|---| | Lỗi kernel | 20 dòng `dmesg` mức err/crit/alert/emerg gần nhất | Tự động khi có lỗi | | Dịch vụ lỗi | Danh sách tối đa 5 dịch vụ systemd failed | Tự động khi có lỗi | | Lỗi journal | Tối đa 30 dòng log hệ thống mức err trong 1 giờ gần nhất (chỉ khi >5 dòng) | Tự động khi có lỗi | | Crash ứng dụng | Danh sách tên file coredump trong `/var/lib/systemd/coredump/` (chỉ tên file, không gửi nội dung dump) | Tự động khi có crash | | Cảnh báo ổ đĩa | Mức sử dụng % của phân vùng gốc khi >90% | Tự động | | Sự kiện bảo mật lỗi | Tối đa 10 dòng auditd thao tác thất bại (ví dụ từ chối truy cập) | Tự động | | Thông tin hệ thống kèm báo cáo | Kernel, tên bản OS, uptime, RAM dùng/tổng, ổ đĩa dùng/tổng | Kèm mỗi báo cáo | | Phản hồi người dùng | Nội dung bạn tự gõ khi chạy lệnh `isecos-report feedback "..."` | Chỉ khi bạn chủ động gửi | ### 2.2. Giám sát bảo mật (security monitoring) — gửi về Control Center | Loại dữ liệu | Chi tiết | Tần suất | |---|---|---| | Sự kiện USB | Cắm/rút thiết bị USB: loại sự kiện, **hãng sản xuất, tên model, số serial thiết bị** (từ udev — dùng để đối chiếu thiết bị được phép/chặn) | Ngay khi cắm/rút | | Sự kiện đăng nhập | Kết quả xác thực console/sudo/SSH (thành công/thất bại — từ auditd/PAM) | Ngay khi phát sinh | | Tình trạng MFA | Đã bật/chưa bật MFA, **danh sách tên tài khoản đã enroll** (chỉ tên user, không có mã OTP/mã khôi phục) | Mỗi 5 phút (check-in) | | Tình trạng NAC | Chế độ 802.1X on/off, đã xác thực hay chưa | Mỗi 5 phút | | Tình trạng DLP | usbguard đang chạy hay không, số lần chặn USB gần đây | Mỗi 5 phút | | Nhật ký kiểm tra | Ai đã thay đổi chính sách nào trên Control Center (log quản trị) | Khi có thao tác | ### 2.3. Thông tin hệ thống (system info — trong lần enroll & check-in) `isecos-agent` gửi về Control Center: | Trường | Ví dụ | Thời điểm | |---|---|---| | Tên máy (hostname) | `ws-hn-014` | Enroll 1 lần + mỗi check-in | | Địa chỉ MAC | `52:54:00:ab:cd:ef` | Enroll 1 lần | | Địa chỉ IP nội bộ | `10.10.5.24` | Mỗi check-in (5 phút) | | Phiên bản OS | `iSecOS 1.0-alpha6 (MotaX)` | Enroll + check-in | | Phiên bản kernel | `6.12.0-1-amd64` | Enroll + check-in | | Uptime, RAM tổng, dung lượng đĩa tổng | `86400s`, `16GB`, `512GB` | Mỗi check-in | | Mã định danh enrollment | UUID do Control Center cấp, lưu tại `/etc/isecos/cc-agent.id` | Mỗi check-in | | Phiên bản chính sách đang áp dụng | `policy_version_applied: 1` | Mỗi check-in | > **Không có dữ liệu định danh cá nhân trực tiếp** (tên người, CCCD, số điện thoại) trong > dữ liệu tự động. Tên tài khoản người dùng (mục 2.2) và hostname/IP do tổ chức bạn đặt có > thể là dữ liệu cá nhân theo PDPD khi liên kết được với cá nhân cụ thể — được xử lý theo > quyền tại mục 7. ## 3. Dữ liệu KHÔNG bị thu thập iSecOS **không** thu thập, không đọc, không gửi về máy chủ: - ❌ **Tệp tài liệu cá nhân** (văn bản, bảng tính, ảnh, video trên máy bạn) - ❌ **Lịch sử duyệt web** (Chromium không bật reporting; không có telemetry trình duyệt) - ❌ **Nội dung email** (Thunderbird không qua iSecOS server; MFA chỉ biết kết quả đúng/sai) - ❌ **Gõ phím / keylogger** (không có thành phần nào ghi phím gõ) - ❌ **Màn hình / microphone / camera** (không có thành phần thu âm/thu hình) - ❌ **Nội dung tin nhắn GoChat** (chat chạy trên hạ tầng riêng của tổ chức, không qua Control Center) - ❌ **Mật khẩu, mã OTP, mã khôi phục MFA, khóa LUKS** (chỉ trạng thái đã enroll — không bao giờ giá trị bí mật) - ❌ **Danh sách tên file / nội dung ổ đĩa** (chỉ mức % sử dụng) - ❌ **Vị trí định vị** (không có GPS/WiFi positioning) ## 4. Mục đích sử dụng và cơ sở pháp lý từng mục đích | Mục đích | Dữ liệu dùng | Cơ sở pháp lý | |---|---|---| | Phát hiện & sửa lỗi hệ thống (crash reports) | Mục 2.1 | Lợi ích chính đáng — vận hành hợp đồng dịch vụ (PDPD Điều 5, khoản 2) | | Bảo vệ máy & mạng cơ quan (chống USB trái phép, phát hiện đăng nhập bất thường) | Mục 2.2 | Tuân thủ nghĩa vụ bảo vệ hệ thống thông tin theo Luật An ninh mạng 2018 (Điều 26), Luật ATTT 2015 | | Quản lý đội máy (fleet): biết máy nào online, bản nào cần cập nhật | Mục 2.3 | Thi hành hợp đồng cung cấp phần mềm/dịch vụ với tổ chức | | Cảnh báo an ninh cho quản trị cơ quan | Mục 2.2 | Lợi ích chính đáng; tổ chức thông báo cho người dùng cuối theo nội quy | **Không dùng dữ liệu để:** quảng cáo, bán cho bên thứ ba, hồ sơ hiệu suất nhân viên (dashboard không có mục "đo sản lượng cá nhân"), huấn luyện mô hình AI. ## 5. Nơi lưu trữ và bảo mật dữ liệu - **Toàn bộ dữ liệu lưu trên hạ tầng iSecOS của iSecurity tại Việt Nam** — máy chủ `isecos.isecurity.vn` (xem `docs/server-infrastructure.md`, `SERVER-REQUIREMENTS.md`). **Không dùng dịch vụ đám mây nước ngoài** cho dữ liệu giám sát. - Khi tổ chức triển khai Control Center **nội bộ (self-host / air-gap)**: dữ liệu nằm toàn bộ trong mạng tổ chức, không đi ra ngoài. - **Vận chuyển:** mọi kết nối máy → Control Center dùng HTTPS/TLS (cổng 443 qua nginx gateway). Trong lab phát triển dùng HTTP nội mạng ảo — môi trường sản xuất bắt buộc TLS. - **Truy cập quản trị:** Control Center yêu cầu đăng nhập JWT quản trị + MFA; mọi thao tác ghi audit log (trang "Nhật ký kiểm tra"). ## 6. Thời gian lưu trữ (retention) | Loại dữ liệu | Thời gian lưu | Sau thời hạn | |---|---|---| | **Sự kiện bảo mật** (USB, đăng nhập, thay đổi chính sách) | **90 ngày** | Tự động xóa / lưu trữ (job dọn dịp DB Control Center) | | **Báo cáo sự cố (crash reports)** | **30 ngày** | Tự động xóa | | Bản ghi check-in (trạng thái mới nhất mỗi máy) | Chỉ giữ **bản ghi hiện hành** (upsert); lịch sử chi tiết theo sự kiện bảo mật nói trên | Ghi đè | | Phản hồi người dùng (feedback) | 90 ngày kể từ khi xử lý xong | Xóa | | Log truy cập nginx gateway | 30 ngày (logrotate) | Xóa | Cơ chế xóa: job định kỳ trên Control Center (`server/` — kích hoạt cùng lúc bật dịch vụ sản xuất, trước khi có dữ liệu thật). Tổ chức self-host có thể chỉnh thời hạn trong file cấu hình nhưng **không được rút ngắn thời hạn thông báo cho người dùng** mà không cập nhật chính sách này. ## 7. Quyền của người dùng và cơ chế tùy chọn ### 7.1. Người dùng cuối (trên máy iSecOS) | Quyền | Cách thực hiện | |---|---| | **Biết máy đang được giám sát gì** | Xem chính sách này; chạy `isecos-report status`, `isecos-agent status` (hiện trạng thái gửi dữ liệu) | | **Không bị thu thập nội dung cá nhân** | Mặc định — theo thiết kế (mục 3), không cần bật gì thêm | | **Gửi phản hồi tự nguyện** | `isecos-report feedback "..."` — hoàn toàn tự nguyện | | Khiếu nại / yêu cầu xóa | Email isecos@isecurity.vn — xử lý trong 30 ngày | ### 7.2. Quản trị viên tổ chức (kiểm soát chính sách) | Quyền | Cách thực hiện | |---|---| | **Tắt giám sát của một máy / cả fleet** | Control Center → Chính sách (policy) → tắt loại sự kiện tương ứng, hoặc tắt hẳn agent: `systemctl disable --now isecos-agent.timer isecos-report.timer` trên máy. **Việc giám sát tuân theo chính sách TỔ CHỨC** — iSecurity không bật lại từ xa | | Tắt riêng báo cáo sự cố | `systemctl disable --now isecos-report.timer` | | Tắt riêng sự kiện USB | Control Center → Chính sách → DLP monitoring = off | | Xóa dữ liệu máy đã loại khỏi fleet | Yêu cầu iSecurity xóa enrollment (email trên) hoặc chạy lệnh dọn trên Control Center self-host | | Truy xuất dữ liệu của máy mình (quyền tiếp cận) | Trang "Thiết bị" + "Nhật ký" trên Control Center | ### 7.3. Quyền theo PDPD Người dùng có quyền tiếp cận, chỉnh sửa sai, xóa, hạn chế xử lý, phản đối xử lý và quyền di chuyển dữ liệu cá nhân liên quan đến mình (PDPD Điều 9, 11, 16). Vì dữ liệu iSecOS chủ yếu là trạng thái máy (không định danh cá nhân trực tiếp), các quyền này thường áp dụng cho: tên tài khoản, hostname gắn với cá nhân. Gửi yêu cầu về isecos@isecurity.vn — iSecurity phản hồi trong **30 ngày**; nếu iSecurity là bên xử lý cho tổ chức bạn, iSecurity chuyển yêu cầu đến tổ chức (bên kiểm soát) trong **5 ngày làm việc**. ## 8. Chia sẻ với bên thứ ba - **Không bán, không cho thuê dữ liệu.** - Không gửi dữ liệu ra nước ngoài (không dùng dịch vụ cloud ngoại). - Chỉ chia sẻ trong các trường hợp: (a) cho **tổ chức chủ sở hữu máy** toàn bộ dữ liệu của máy đó; (b) khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật Việt Nam; (c) nhà thầu phụ vận hành hạ tầng ký NDA và chỉ tiếp cận tối thiểu để vận hành. ## 9. Bảo mật dữ liệu trên máy chủ - Control Center: xác thực JWT + MFA quản trị, phân quyền theo vai trò, audit log toàn bộ thao tác. - Hạ tầng: cập nhật bảo mật định kỳ (unattended-upgrades), tường lửa nftables mặc định chặn, chứng chỉ TLS, sao lưu hàng ngày. - Kiểm tra độc lập: xem lộ trình audit bảo mật bên thứ 3 — `docs/commercial-gap-analysis.md` mục B.3 (trước khi mở rộng pilot). ## 10. Thay đổi chính sách và liên hệ - Chính sách có thể được cập nhật theo bản phát hành iSecOS; phiên bản hiện hành luôn công bố tại `https://isecos.isecurity.vn/privacy` và trong `/usr/share/doc/isecos/` trên máy. - Thay đổi lớn (thêm loại dữ liệu thu thập mới) được thông báo trước 30 ngày cho quản trị viên tổ chức. - **Liên hệ:** 44+ Technologies / iSecurity — isecos@isecurity.vn · Bảo mật: security@isecurity.vn (xem `SECURITY-DISCLOSURE.md`). --- | Phiên bản | Ngày | Thay đổi | |---|---|---| | 1.0 | 06/11/2026 | Bản đầu tiên — mô tả đúng hành vi thu thập của isecos-agent/report/monitor-usb phiên bản alpha6 | *Tài liệu này thuộc bộ hồ sơ pháp lý iSecOS (`docs/legal/`). Nội dung mô tả hành vi thực tế của mã nguồn — nếu mã thay đổi cách thu thập dữ liệu, cập nhật chính sách này trong cùng bản phát hành.*